Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cloud-capped

/'klaudkæpt/

tính từ

  • phủ mây, có mây che phủ
    • cloud-capped mountain: núi có mây che phủ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having clouds resting on the top or head; reaching to\n the clouds; as, cloud-capped mountains.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...