cloud-drift
/'klauddrift/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cloud-drift
/'klauddrift/
danh từ
- đám mây trôi
Từ điển Anh–Việt
112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...