cloudily
/'klaudili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cloudily
//
- xem cloudy
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a cloudy manner; darkly; obscurely.
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a cloudy manner; darkly; obscurely.
Đang tải...