Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cloudily

//

  • xem cloudy
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a cloudy manner; darkly; obscurely.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...