Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cloudlessness

/'klaudlisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cloudlessness

/'klaudlisnis/

danh từ

  • tình trạng không có mây, sự quang đãng, sự sáng sủa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the lightness of a sunny day when there are no clouds in the sky

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...