Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cloudlessness

/'klaudlisnis/

danh từ

  • tình trạng không có mây, sự quang đãng, sự sáng sủa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the lightness of a sunny day when there are no clouds in the sky

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...