Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clove hitch

/kləuv hitʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clove hitch

//

* danh từ
  • gút buộc, gút thắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...