Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clownery

/'klaunəri/

danh từ

  • trò hề
Định nghĩa tiếng Anh

n. Clownishness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...