Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

club sandwich

//

* danh từ
  • bánh mì xăng úych kẹp thịt và gia vịchua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...