Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

club-foot

/'klʌb'fut/

tính từ: (club-footed)

/'klʌb'futid/
  • vẹo chân

danh từ

  • chân vẹo (tật bẩm sinh)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...