Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clubbable

/'klʌbəbl/

tính từ

  • có thể cho vào hội; xứng đáng là hội viên của hội
  • có tinh thần đoàn thể; thích giao du, dễ giao du
Định nghĩa tiếng Anh

s. inclined to club together

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...