Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46194

clubbed

//

* tính từ
  • hình đùi cui
  • thô lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

v unite with a common purpose\nv gather and spend time together\nv strike with a club or a bludgeon\nv gather into a club-like mass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...