Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clubman

/'klʌbmən/

danh từ

  • hội viên câu lạc bộ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thích giao du, người giao thiệp rộng
Biến thể từ clubmen số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...