Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18143

cluck

/klʌk/

danh từ

  • tiếng cục cục (gà gọi con)

nội động từ

  • kêu cục cục (gà gọi con)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sound made by a hen (as in calling her chicks)\nv. make a clucking sounds, characteristic of hens

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...