Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9209

clumsy

/'klʌmzi/

tính từ

  • vụng, vụng về, lóng ngóng
  • làm vụng (đồ vật)
  • không gọn; khó coi
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking grace in movement or posture\ns not elegant or graceful in expression\ns difficult to handle or manage especially because of shape\ns showing lack of skill or aptitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...