Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clung

/kliɳ/

nội động từ clung

  • bám vào, dính sát vào, níu lấy
    • wet clothes cling to the body: quần áo ướt dính sát vào người
    • clinging dress: quần áo bó sát vào người
  • (nghĩa bóng) bám lấy; trung thành (với); giữ mãi
    • to cling to one's friend: trung thành với bạn
    • to cling to one's habit: giữ mãi một thói quen
    • to cling to an idea: giữ một ý kiến

thành ngữ

  1. to cling on to
    • bám chặt lấy, giữ chặt lấy
Định nghĩa tiếng Anh

v come or be in close contact with; stick or hold together and resist separation\nv to remain emotionally or intellectually attached\nv hold on tightly or tenaciously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...