Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cnet

/siːnɛt/

Nghĩa thường dùng

CNET (tên công ty) danh từ riêng

“CNET is a website.”CNET là một trang web.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ riêng

  • CNET (tên công ty)

ví dụ

CNET is a website. — CNET là một trang web.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...