Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

co-defendant

/,koudi'fendənt/

danh từ

  • (pháp lý) người cùng bị kiện
Định nghĩa tiếng Anh

n a defendant who has been joined together with one or more other defendants in a single action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...