Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

co-educational

/'kou,edju:'keiʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự dạy học chung cho con trai và con gái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...