co-educational
/'kou,edju:'keiʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
co-educational
/'kou,edju:'keiʃənl/
tính từ
- (thuộc) sự dạy học chung cho con trai và con gái
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...