Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS

co-operation

/kou,ɔpə'reiʃn/

danh từ

  • sự hợp tác, sự cộng tác, sự chung sức

thành ngữ

  1. in co-operation with
    • cộng tác với

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...