Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

co-operatively

/kou'ɔpərətivli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

co-operatively

/kou'ɔpərətivli/

phó từ

  • có tính chất hợp tác, có tinh thần cộng tác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...