Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

co-operator

/kou'ɔpəreitə/

danh từ

  • người hợp tác, người cộng tác
Biến thể từ co-operators số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...