co-ordinator
Biến thể từ
co-ordinators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
co-ordinator
//
* danh từ- người điều phối, điều phối viên
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...