Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

co-pilot

//

* danh từ
  • phi công phụ trên máy bay
Biến thể từ co-pilots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a relief pilot on an airplane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...