Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

co-resident

//

  • (Tech) đồng chương trình điều khiển/cốt lõi
Biến thể từ co-residents số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...