Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

co-respondent

/'kouris,pɔndənt/

danh từ

  • người cùng bị cáo trong vụ kiện đòi ly dị (người thông dâm với vợ người, bị kiện trong vụ đòi ly dị)
Định nghĩa tiếng Anh

n the codefendant charged with adultery with the estranged spouse in a divorce proceeding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...