Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

co-tidal

/'kou'taidl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

co-tidal

/'kou'taidl/

tính từ

  • (: line) (địa lý,địa chất) đường đồng triều lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...