Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coacervate

/kou'æsəveit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coacervate

/kou'æsəveit/

danh từ

  • (sinh vật học) giọt tụ, côaxecva
Định nghĩa tiếng Anh

a. Raised into a pile; collected into a crowd; heaped. v. t. To heap up; to pile.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...