Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coach-and-four

/'koutʃən'fɔ:/

danh từ

  • xe bốn ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n a carriage pulled by four horses with one driver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...