Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coach-and-four

/'koutʃən'fɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coach-and-four

/'koutʃən'fɔ:/

danh từ

  • xe bốn ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n a carriage pulled by four horses with one driver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...