Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coach-box

/'koutʃbɔks/

danh từ

  • chỗ ngồi của người đánh xe ngựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...