coach-box
/'koutʃbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coach-box
/'koutʃbɔks/
danh từ
- chỗ ngồi của người đánh xe ngựa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...