Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coachbuilder

//

* danh từ
  • thợ đóng xe ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a craftsman who makes the bodies of motor vehicles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...