Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coacher

/'koutʃə/

danh từ

  • thầy dạy tư, người kèm (luyện thi...)
  • (thể dục,thể thao) huấn luyện viên
  • người đánh xe ngựa

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...