Từ điển Anh–Việt

112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coacher

/'koutʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coacher

/'koutʃə/

danh từ

  • thầy dạy tư, người kèm (luyện thi...)
  • (thể dục,thể thao) huấn luyện viên
  • người đánh xe ngựa

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...