coachmanship
/'koutʃmənʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coachmanship
/'koutʃmənʃip/
danh từ
- thuật đánh xe ngựa; tài đánh xe ngựa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...