Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coachmanship

/'koutʃmənʃip/

danh từ

  • thuật đánh xe ngựa; tài đánh xe ngựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...