Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coaction

//

* danh từ
  • hành động phối hợp
  • tác động tương hợp, tương hỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n act of working jointly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...