coaction
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coaction
//
* danh từ- hành động phối hợp
- tác động tương hợp, tương hỗ
Định nghĩa tiếng Anh
n act of working jointly
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n act of working jointly
Đang tải...