Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coadaptation

//

* danh từ
  • (sinh học) sự đồng thích nghi, sự thích ứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Mutual adaption.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...