Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coadjacence

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coadjacence

//

* danh từ
  • sự kề sát cạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...