Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coadjacent

/.kәuә'dʒeisәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coadjacent

//

* tính từ
  • kề sát cạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...