Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29426

coagulate

/kou'ægjuleit/

động từ

  • làm đông lại; đông lại
Định nghĩa tiếng Anh

s. transformed from a liquid into a soft semisolid or solid mass

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...