coagulate
/kou'ægjuleit/
động từ
- làm đông lại; đông lại
Biến thể từ
coagulates ngôi 3 số ít
coagulated quá khứ phân từ
coagulated quá khứ
coagulating hiện tại phân từ
coagulates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
s. transformed from a liquid into a soft semisolid or solid mass