Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coal-black

/'koul'blæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coal-black

/'koul'blæk/

tính từ

  • đen như than
Định nghĩa tiếng Anh

s. of the blackest black; similar to the color of jet or coal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...