coal-car
/'koulkɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coal-car
/'koulkɑ:/
danh từ
- xe goòng chở than (ở mỏ)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...