Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coal-fired power plants

cụm từ

  • nhà máy điện chạy bằng than
    • coal-fired power plants emit CO2: các nhà máy điện than thải ra CO2
    • retire coal-fired power plants: ngừng hoạt động các nhà máy điện than
    • build new coal-fired power plants: xây dựng các nhà máy điện than mới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...