Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coal-measures

/'koul,meʤəs/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) điệp chứa than
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...