Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coalescence

/,kouə'lesns/ TOEFL phổ biến #32650
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coalescence

/,kouə'lesns/

danh từ

  • sự liền lại
  • sự hợp lại
  • sự liên kết, sự thống nhất, sự hợp nhất (đảng phái)
  • (sinh vật học) sự chập; sự ráp dính
Định nghĩa tiếng Anh

n. the union of diverse things into one body or form or group; the growing together of parts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...