coalescent
/.kәuә'lesnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coalescent
//
- xem coalesce
Định nghĩa tiếng Anh
s. growing together, fusing
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. growing together, fusing
Đang tải...