coalitional
phổ biến #36412
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coalitional
//
- liên minh, hợp tác
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...