Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coarse fish

//

* danh từ
  • cá nước ngọt (ngoại trừ cá hồi)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...