Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coarse fish

/kɔ:s fiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coarse fish

//

* danh từ
  • cá nước ngọt (ngoại trừ cá hồi)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...