coarse-grained
/'kɔ:sgreind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coarse-grained
/'kɔ:sgreind/
tính từ
- to hạt, to thớ
- coarse-grained wood: gỗ to thớ
- thô lỗ, không tế nhị (người)
Định nghĩa tiếng Anh
s. not having a fine texture