Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coarse-grained

/'kɔ:sgreind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coarse-grained

/'kɔ:sgreind/

tính từ

  • to hạt, to thớ
    • coarse-grained wood: gỗ to thớ
  • thô lỗ, không tế nhị (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not having a fine texture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...