Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coarse-grained

/'kɔ:sgreind/

tính từ

  • to hạt, to thớ
    • coarse-grained wood: gỗ to thớ
  • thô lỗ, không tế nhị (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not having a fine texture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...