Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coast-defence

/'koustdi,fens/

danh từ

  • sự bảo vệ miềm ven biển; sự tuần phòng bờ biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...