coast-defence
/'koustdi,fens/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coast-defence
/'koustdi,fens/
danh từ
- sự bảo vệ miềm ven biển; sự tuần phòng bờ biển
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...