Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coastguardsman

//

* danh từ
  • người bảo vệ bờ biển, báo cáo tình hình tàu thuyền qua lại và ngăn chặn nạn buôn lậu; người gác biển* danh từ
  • người bảo vệ bờ biển, báo cáo tình hình tàu thuyền qua lại và ngăn chặn nạn buôn lậu; người gác biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a coastguard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...