coastland
/'kәustlænd/
Biến thể từ
coastlands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coastland
//
* danh từ- đất đai ven ven biển; miền duyên hải
Định nghĩa tiếng Anh
n. land in a coastal area