Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coastland

/'kәustlænd/
Biến thể từ coastlands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coastland

//

* danh từ
  • đất đai ven ven biển; miền duyên hải
Định nghĩa tiếng Anh

n. land in a coastal area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...