Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coastwaiter

/'kәjst,weitә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coastwaiter

//

* danh từ
  • nhân viên hải quan ở bờ biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...