coastwise
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coastwise
/'koustwaiz/
tính từ & phó từ
- dọc theo bờ biển
Định nghĩa tiếng Anh
s. along or following a coast r. by way of, or along the coast
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. along or following a coast r. by way of, or along the coast
Đang tải...